-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13138:2020Thiết bị thông gió thu hồi nhiệt và thiết bị thông gió thu hồi năng lƣợng – Phƣơng pháp thử tính năng Heat recovery ventilators and energy recovery ventilators – Method of test for performance |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13127:2020Nhiên liệu khoáng rắn – Hướng dẫn kiểm tra xác nhận các phương pháp phân tích thay thế Solid mineral fuels – Guideline for the validation of alternative methods of analysis |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6283-3:1997Thép thanh cán nóng. Phần 3: Kích thước của thép dẹt Hot-rolled steel bars. Part 3: Dimensions of flat bars |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13139:2020Máy điều hòa không khí giải nhiệt gió và bơm nhiệt gió-gió không ống gió, xách tay, có một ống gió thải – Thử và xác định thông số tính năng Non-ducted portable air-cooled air conditioners and air-to-air heat pumps having a single exhaust duct – Testing and rating for performance |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4117:1985Đường sắt khổ 1435 mm. Tiêu chuẩn thiết kế 1435 mm gauge railway. Design standard |
752,000 đ | 752,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,430,000 đ | ||||