-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8491-3:2011Hệ thống ống bằng chất dẻo dùng cho hệ thống cấp nước thoát nước và cống rãnh được đặt ngầm và nổi trên mặt đất trong điều kiện có áp suất. Poly (vinyl clorua) không hóa dẻo (PVC-U). Phần 3: Phụ tùng Plastics piping systems for water supply and for buried and above-ground drainage and sewerage under pressure. Unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U). Part 3: Fittings |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7459:2005Thuốc nổ an toàn dùng trong hầm lò có bụi than nổ. Phương pháp thử khả năng nổ an toàn Permissible explosives for use in underground mine in present of explosive coal dust. Safety testing method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8334-3-1:2010Phơi nhiễm trong trường điện hoặc trường từ ở dải tần số thấp và tần số trung gian. Phương pháp tính mật độ dòng điện và trường điện cảm ứng bên trong cơ thể người. Phần 3-1: Phơi nhiễm trong trường điện. Mô tả giải tích và mô hình đánh số hai chiều Exposure to electric or magnetic fields in the low and intermediate frequency range. Methods for calculating the current density and internal electric field induced in the human body. Part 3-1: Exposure to electric fields. Analyticaland 2D numerical model. |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4116:1985Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép thủy công. Tiêu chuẩn thiết kế Hydraulic engineering concrete and reinforced concrete structures. Design standard |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 744,000 đ | ||||