• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7687-3:2013

Máy công cụ. Điều kiện kiểm độ chính xác của máy doa và phay có trục chính nằm ngang. Phần 3 : Máy có trụ máy và bàn máy di động

Machine tools.Test conditions for testing the accuracy of boring and milling machines with horizontal spindle. Part 3: Machines with movable column and movable table

228,000 đ 228,000 đ Xóa
2

TCVN ISO 22003-2:2025

An toàn thực phẩm – Phần 2: Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận sản phẩm, quá trình và dịch vụ, bao gồm đánh giá hệ thống an toàn thực phẩm

Food safety – Part 2: Requirements for bodies providing evaluation and certification of products, processes and services, including an audit of the food safety system

188,000 đ 188,000 đ Xóa
3

TCVN 9259-8:2012

Dung sai trong xây dựng công trình - Phần 8: Kiểm tra kích thước và kiểm soát thi công

Tolerances for building - Part 8: Dimensional inspection and control of construction work

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2189:1977

Vít đầu thấp có khía đuôi có bậc. Kết cấu và kích thước

Screws with thin knurled heads, half dog point and flat cone point. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4113:1985

Ổ trượt. Thuật ngữ và định nghĩa

Plain bearings. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 616,000 đ