• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8273-3:2009

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 3: Xupáp, dẫn động trục cam và cơ cấu chấp hành

Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 3 : Valves, camshaft drive and actuating mechanisms

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7035:2002

Cà phê bột. Xác định độ ẩm. Phương pháp xác định sự hao hụt khối lượng ở 103oC (Phương pháp thông thường)

Roasted ground coffee. Determination of moisture content. Method by determination of loss in mass at 103oC (Routine method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8064:2009

Nhiên liệu điêzen pha 5% este metyl axit béo. Yêu cầu kỹ thuật

5% fatty acid methyl esters blended diesel fuel oils. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10073:2013

Giầy dép. Phương pháp thử chi tiết độn cứng. Độ cứng theo chiều dọc.

Footwear. Test methods for shanks. Longitudinal stiffness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8212:2009

Động cơ điêzen. Đầu nối có mặt mút trong hình côn 60 độ của đường ống dẫn nhiên liệu cao áp.

Diesel engines. High pressure fuel injection pipe end-connections with 60 degree female cone

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6415-2:2016

Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 2: Xác định kích thước và chất lượng bề mặt

Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Part 2: Determination of dimensions and surface quality

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 4113:1985

Ổ trượt. Thuật ngữ và định nghĩa

Plain bearings. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ