-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3280:1979Calip ren Vitvo Gauges for Whitworth threads. Tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4085:1985Kết cấu gạch đá - Quy phạm thi công và nghiệm thu Brick and stone structures - Code for execution and acceptance |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3287:1979Đồ hộp rau qủa. Các qúa trình công nghệ. Thuật ngữ và định nghĩa Canned vegetables and fruits. Technological processes. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4109:1985Thước vặn đo ngoài. Thước đo chiều dày ống. Kích thước cơ bản Outside micrometers. Tube thickness micrometers. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 342,000 đ | ||||