-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8400-57:2024Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 57: Bệnh Glasser ở lợn Animal disease – Diagnostic procedure – Part 57: Glasser disease in pig |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8378:2010Tôm và sản phẩm tôm. Phát hiện virut gây bệnh đầu vàng (YHV) bằng kỹ thuật phản ứng chuỗi trùng hợp - phiên mã ngược (RT-PCR) Shrimp and shrimp products. Detection of yellow head virus (YHV) by reverse transcription - polymerase chain reaction (RT-PCR) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1456:1974Chè đen, chè xanh - phương pháp thử Black tea and green tea- Methods of test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5603:1991Quy phạm về những nguyên tắc chung về vệ sinh thực phẩm Code of practice for general principles of food hygiene |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2941:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Tên gọi, ký hiệu trên sơ đồ Cast iron pipes and fittings for water piping. Names and symbols on the schemes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4107:1985Thước vặn đo ngoài. Thước vặn đo sản phẩm có mặt lõm. Kích thước cơ bản Outside micrometers. Cavity micrometers. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||