-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3070:1979Mũi doa côn 1:30 chuôi côn. Kết cấu và kích thước Taper reamers 1:30 with taper shank. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3077:1979Mũi doa côn 1:10. Kết cấu và kích thước Taper reamers 1:10. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3927:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Tay quay chữ L. Yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe lines. L type handle. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4096:1985Thước cặp mỏ hai phía. Kích thước cơ bản Two-side vernier callipers. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||