-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 13249:2020An toàn cháy - Từ vựng Fire safety - Vocabulary |
408,000 đ | 408,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 13573:2022Ống và cống thoát nước – Thi công, thử nghiệm Construction and testing of drains and sewers |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 13584-1:2023Hố thu nước cho tòa nhà – Phần 1: Hố thu nước trên sàn có xi phông với nút nước sâu ít nhất 50 mm Gullies for buildings – Part 1: Trapped floor gullies with a depth water seal of at least 50 mm |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 11221:2015Ống thép cho đường nước và đường nước thải. Steel tubes for water and sewage |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 4086:1985An toàn điện trong xây dựng. Yêu cầu chung Electrical safety in construction. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 808,000 đ |