-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12824-4:2021Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 4: Các giống mắc ca Forest tree cultivar – Testing for distinctness, uniformity and stability – Part 4: Macadamia varieties |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1872:1986Chuối tiêu tươi xuất khẩu Fresh bananas for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7514:2005Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt để diệt côn trùng trong các loại quả khô và các loại hạt khô Code of good irradiation practice for insect disinfestation of dried fruits and tree nuts |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6062:1995Bia. Phương pháp xác định tốc độ lắng bọt theo chỉ số sigma Beer. Determination of foam collapse rate by sigma value |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5917:1995Hợp kim đồng. Xác định hàm lượng sắt. Phương pháp quang phổ 1,10 phenanthroline Copper alloys. Determination of iron content. 1,10 - Phenanthroline spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4073:1985Kẹo. Phương pháp xác định hàm lượng axit Confectionery. Determination of acid content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||