-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10173-2:2025Palét dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng – Palét phẳng – Phần 2: Yêu cầu đặc tính và lựa chọn các thử nghiệm Pallets for materials handling – Flat pallets – Part 2: Performance requirements and selection of tests |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5842:1994Nhôm và hợp kim nhôm. Dạng thanh hình tròn, vuông, sáu cạnh. Sai lệch kích thước và hình dạng Aluminium and aluminium alloys. Round, square and hexagonal bars. Tolerances on dimensions and form |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4068:1985Kẹo. Phương pháp xác định khối lượng tinh, kích thước, các chỉ tiêu cảm quan và khối lượng nhân của sản phẩm Confectionery - Method for determination of net mass, dimensions, sensory and filling of produce |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||