• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5518-2:2007

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện và định lượng enterobacteriaceae. Phần 2: Kỹ thuật đếm khuẩn lạc

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal methods for the detection and enumeration of Enterobacteriaceae. Part 2: Colony-count method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4542:1988

Thuốc trừ sâu. Bassa 50% dạng nhũ dầu

Insecticides. Bassa 50% emulsifiable concentrate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5928:1995

Máy biến dòng

Current Transformers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 4009:1985

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Hệ thống và đường ống

Code of practice for grading and building steel cover sea-going ships. Pipeline system

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 4011:1985

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Nồi hơi, thiết bị trao nhiệt và bình chịu áp lực

Code of practice for grading and building steel cover sea-going ships. Boilers, heat exchangers and pressure vessels

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 4057:1985

Hệ thống chỉ tiêu chất lượng sản phẩm xây dựng. Nguyên tắc cơ bản

System of quality characteristics of construction products. Basic principles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 4059:1985

Hệ thống chỉ tiêu chất lượng sản phẩm xây dựng. Kết cấu thép. Danh mục chỉ tiêu

System of quality characteristics of building products - Steel structures - nomenclature of characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ