-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4107:1985Thước vặn đo ngoài. Thước vặn đo sản phẩm có mặt lõm. Kích thước cơ bản Outside micrometers. Cavity micrometers. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4014:1985Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Vật liệu Code of practice for grading and building steel cover sea-going ships. Materials |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4024:1985Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Đầu nối ren có vai tỳ và đầu nối ren thông thường. Kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marire pipe systems. Thread ends of marine valves and fittings. Types, characteristics and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||