-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9243:2012Chất lượng nước. Xác định bromat hòa tan - Phương pháp sắc ký lỏng ion Water quality -- Determination of dissolved bromate -- Method by liquid chromatography of ions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4047:1985Đất trồng trọt. Phương pháp chuẩn bị đất để phân tích Cultivated soil. Methods for the preparation of sample for analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9244:2012Chất lượng nước. Xác định silicat hòa tan bằng phân tích dòng ( FIS và CFA) và đo phổ Water quality -- Determination of soluble silicates by flow analysis (FIA and CFA) and photometric detection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5380:1991Senlac tẩy trắng. Yêu cầu kỹ thuật Bleached lac. Specifications |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2746:1993Pin R20 - Phương pháp thử Batteries R20 - Methods of test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4424:1987Quặng sa khoáng. Phương pháp xác định hàm lượng zirconi đioxit Sandstone - Method for the determination of zirconium dioxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6038:1995Ống và phụ tùng polyvinyl clorua (PVC) cứng. Phương pháp xác định và yêu cầu về khối lượng riêng Unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pipes and fittings - Determination and specification of density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1719:1985Động cơ ô tô điezen. Bạc lót ổ trục khuỷu và ổ thanh truyền. Yêu cầu kỹ thuật Automobile diesel engines. Brass lead liners of neck of lever shafts and transmission bars. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4010:1985Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Các máy Code of practice for grading and building steel cover sea-going ships. Machines |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||