-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3086:1979Tarô đai ốc chuôi cong. Kết cấu và kích thước Nut taps with curved shanks. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4105:1985Thước vặn đo ngoài. Thước vặn có mặt đo phẳng và đầu đo thay đổi. Kích thước cơ bản Outside micrometers. Micrometers with plane guage surface and changeable gauges. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4002:1985Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phân cấp và giám sát kỹ thuật Code of practice for grading and building steel cover sea-going ships. Grading and technical supervision |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||