-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3224:1979Bóng đèn điện dùng cho ôtô Incandescent autocar lamps |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7113-2:2002Ecgônômi. Nguyên lý ecgônômi liên quan tới gánh nặng tâm thần. Phần 2: Nguyên tắc thiết kế Ergonomics. Principles related to mental workload. Part 2: Design principle |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6917:2001Chất lượng nước - Đánh giá sự phân huỷ sinh học ưa khí cuối cùng của các hợp chất hữu cơ trong môi trường nước - Phép thử tĩnh (phương pháp zahn-wellens) Water quality - Evaluation of ultimate aerobic biodegradability of organic compounds in aqueous medium - Static test (Zahn-wellents method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12028:2018Chất lượng nước - Đồng vị urani - Phương pháp thử sử dụng quang phổ anpha Water quality -- Uranium isotopes -- Test method using alpha-spectrometry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14190-2:2024An toàn thông tin – Tiêu chí và phương pháp đánh giá an toàn hệ thống sinh trắc học – Phần 2: Hiệu suất nhận dạng sinh trắc học Information security – Criteria and methodology for security evaluation of biometric systems – Part 2 : Biometric recognition performance |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10324:2014Đá xây dựng - Phương pháp xác định độ bền nén trong phòng thí nghiệm Rock - Laboratory methods for determination of uniaxial compressive strength |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7111-7:2002Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển cỡ nhỏ. Phần 7: Hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu cá Rules for the classification and construction of small fishing vessel. Part 7: Marine pollution prevention systems of fishing vessel |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7119:2002Da. Xác định tỷ trọng biểu kiến Leather. Determination of apparent density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4001:1985Cá nước ngọt. Kiểm tra các yêu cầu trong vận chuyển Fresh water fishes. Checking requirements in transportation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 884,000 đ | ||||