-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 5307:2002Kho dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Yêu cầu thiết kế Stock for petroleum and petroleum products. Specifications for design |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 1770:1986Cát xây dựng. Yêu cầu kỹ thuật Construction sand. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 5334:1991Thiết bị điện kho dầu và sản phẩm dầu. Quy phạm kỹ thuật an toàn trong thiết kế và lắp đặt Electrical apparatus used for storage of oil and oil products. Safety code for design and installation |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 5502:2003Nước cấp sinh hoạt - Yêu cầu chất lượng Domestic supply water - Quality requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 2979:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Tên gọi và ký hiệu trên sơ đồ Steel pipes and fittings for water piping. Names and symbols on the schemes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 3991:1985Tiêu chuẩn phòng cháy trong thiết kế xây dựng. Thuật ngữ và định nghĩa Fire prevention requirements in building and civil engineering designing. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 552,000 đ |