-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1052:1971Etanol tinh chế. Yêu cầu kỹ thuật Ethanol purified. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1773:1991Máy kéo nông nghiệp. Phương pháp thử Agricultural tractors. Test methods |
324,000 đ | 324,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4106:1985Thước vặn đo ngoài. Thước vặn đo bánh răng. Kích thước cơ bản Outside micrometers. Gear-tooth micrometers. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3988:1985Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Quy tắc trình bày những sửa đổi khi vận dụng hồ sơ thiết kế System of design documents for construction- Arrangement rules for coordination of design documents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 474,000 đ | ||||