-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5017:1989Hàn kim loại. Thuật ngữ và định nghĩa Welding of metals. Terms and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8400-56:2023Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 56: Bệnh tụ huyết trùng ở lợn, trâu, bò, gia cầm Animal disease — Diagnostic procedure — Part 56: Pasteurellosis in swine, cattle, poultry |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 324:1969Ký hiệu các đại lượng kỹ thuật thông dụng - Đại lượng quang Symbol for common technical quantities - Photometric quantities |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13999:2024Công trình thủy lợi – Quy trình quản lý vận hành và bảo trì cống Hydraulic structure – Process for management, operation and maintenance of sluice |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3987:1985Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Quy tắc sửa đổi hồ sơ thi công |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3805:1983Natri hydroxit kỹ thuật. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Sodium hydroxide technical. Packaging, marking, transportation and storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4609:1988Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Đồ dùng trong nhà - Ký hiệu quy ước thể hiện trên bản vẽ mặt bằng ngôi nhà System of building design documents. Furnitures. Symbols on plans |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 319:1969Phương pháp tính chuyển khối lượng những vật liệu và sản phẩm thấm ướt có độ ẩm khác với độ ẩm đã quy định Method of transferring masses of materials and products having moistures different from specified moistures |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10143:2013Khí thiên nhiên và nhiên liệu dạng khí - Xác định các hợp chất lưu huỳnh bằng phương pháp sắc ký khí và detector quang hóa ngọn lửa Standard Test Method for Determination of Sulfur Compounds in Natural Gas and Gaseous Fuels by Gas Chromatography and Flame Photometric Detection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13965-1:2024Ứng dụng đường sắt – Hàn ray – Phần 1: Hàn nhiệt nhôm |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6473:1999Acquy kiềm sắt niken dùng cho mỏ hầm lò Alkaline nikel-iron batteries for underground mine |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 10145:2013Khí thiên nhiên và nhiên liệu dạng khí. Xác định đồng thời các hợp chất lưu huỳnh và hydrocarbon thứ yếu bằng phương pháp sắc ký khí và detector phát xạ nguyên tử Standard Test Method for Simultaneous Measurement of Sulfur Compounds and Minor Hydrocarbons in Natural Gas and Gaseous Fuels by Gas Chromatography and Atomic Emission Detection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 13775:2023Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định thành phần hoá học Kaolin for manufacturing tableware – Determination of chemical composition |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 1055:1971Thuốc thử - phương pháp chuẩn bị các thuốc thử, dung dịch và hỗn hợp phụ dùng trong phân tích Reagents. Mehtods for the preparation of supplementary of reagents and solutions used in analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 3986:1985Ký hiệu chữ trong xây dựng Symbolic characters in building |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,374,000 đ | ||||