• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6163:1996

Nguyên tắc lựa chọn, công nhận, sử dụng và duy trì chuẩn đo lường

Principles concerning choice, official recognition, use and conservation of measurement standards

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7250:2008

Quy phạm thực hành chiếu xạ xử lý thực phẩm

Code of practice for radiation processing of food

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8232:2009

Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều cộng hưởng thuận từ electron-alanin

Practice for use of the alanine-EPR dosimetriy system

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6131-1:1996

Yêu cầu đảm bảo chất lượng đối với phương tiện đo. Phần 1: Hệ thống xác nhận đo lường đối với phương tiện đo

Quality assurance requirements for measuring equipment. Part: Metrological confirmation system for measuring equipment

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 6816:2001

Đo Lưu lượng chất lỏng và chất khí trong ống dẫn kín. Phương pháp ứng dụng máy đo lưu lượng siêu âm thời gian đi qua

Measurement of fluid flow in closed conduits. Methods using transit-time ultrasonic flowmeters

208,000 đ 208,000 đ Xóa
6

TCVN 2044:1977

Đo lường học. Thuật ngữ và định nghĩa

Metrology. Vocabulary

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 8768:2011

Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều ceric-cerous sulfat

Standard practice for use of a ceric-cerous sulfate dosimetry system

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 8770:2011

Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều nhiệt lượng để đo liều chùm tia điện tử và hiệu chuẩn liều kế đo thường xuyên

Standard practice for use of calorimetric dosimetry systems for electron beam dose measurements and dosimeter calibrations

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 7076:2002

Biểu đồ kiểm soát shewhart

Shewhart control charts

176,000 đ 176,000 đ Xóa
10

TCVN 1966:1977

Khí hậu chuẩn dùng trong đo lường và thử nghiệm

Standard atmosphere for measuring and testing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 7911:2008

Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều polymetylmetacrylat

Practice for use of a polymethylmethacrylate dosimetry system

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 10756:2016

Chất lượng nước – Đo nồng độ hoạt độ poloni 210 trong nước bằng phương pháp phổ alpha

Water quality – Measurement of polonium 210 activity concentration in water by alpha spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 142:1964

Số ưu tiên và dãy số ưu tiên

Preferred numbers and series of preferred numbers

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 5558:1991

Đại lượng vật lý và đơn vị của đại lượng vật lý. Đại lượng và đơn vị hóa lý và vật lý nguyên tử

Physical quantities and units. Physical chemistry and molecular physics

200,000 đ 200,000 đ Xóa
15

TCVN 6815:2001

Hiệu chuẩn đầu đo lực, đầu đo mô men xoắn kiểu cầu điện trở ứng suất

Calibration of strain gauge type force or torque transducers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 2078:1985

Xitec ô tô. Quy trình kiểm định

Car tank. Methods and means of verification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,834,000 đ