-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1557:1974Xà phòng bánh - Phương pháp thử Laundry soap - Methods test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11022-7:2015Chuẩn bị nền thép trước khi phủ sơn và sản phẩm liên quan. Phương pháp thử vật liệu mài phi kim dùng để phun làm sạch bề mặt. Phần 7: Xác định clorua tan trong nước. 8 Preparation of steel substrates before application of paints and related products -- Test methods for non-metallic blast-cleaning abrasives -- Part 7: Determination of water-soluble chlorides |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4501-4:2009Chất dẻo. Xác định tính chất kéo. Phần 4: Điều kiện thử đối với compozit chất dẻo gia cường bằng sợi đẳng hướng và trực hướng Plastics. Determination of tensile properties. Part 4: Test conditions for isotropic and orthotropic fibre-reinforced plastic composites |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6508:2011Sữa. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (phương pháp chuẩn) Milk. Determination of fat content. Gravimetric method (Reference method) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO 37001:2018Hệ thống quản lý chống hối lộ – Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng Anti-bribery management systems – Requirements with guidance for use |
440,000 đ | 440,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1512:1985Ổ lăn. ổ đũa côn một dãy có góc côn lớn Rolling bearings. Single-row tapered roller bearings with large conical angles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8817-9:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 9: Thử nghiệm chng cất Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 9: Test Method for Distillation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12852-1:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Kỹ thuật mật mã dựa trên đường cong elliptic - Phần 1: Tổng quan Information technology — Security techniques — Cryptographic techniques based on elliptic curves — Part 1: General |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6401:1998Sữa và các sản phẩm sữa. Phát hiện Listeria monocytogen Milk and milk products. Detection of Listerial monocytogenes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6474-4:2007Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi. Phần 4: Hệ thống neo buộc định vị Rules for classification and technical supervision of floating storage units. Part 4: Position mooring system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 12739-1:2019Sữa – Định nghĩa và đánh giá độ chính xác tổng thể của các phương pháp phân tích thay thế – Phần 1: Các thuộc tính phân tích của các phương pháp thay thế Milk – Definition and evaluation of the overall accuracy of alternative methods of milk analysis – Part 1: Analytical attributes of alternative methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 1580:1993Vở học sinh School copybooks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 4272:1986Máy ổn áp xoay chiều OX-1500 VA AC voltage stabilizer OX-1500VA |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 6570:1999Thuốc nổ an toμn dùng trong hầm lò có khí mêtan − Phương pháp thử khả năng nổ an toμn Safety permited explosive applying to underground mine in present of methane gas - Safety explosiveness testing method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 1735:1985Động cơ máy kéo và máy liên hợp - Vòng găng - Yêu cầu kỹ thuật Tractor and combine engines - Piston rings - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,740,000 đ | ||||