-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5931:1995Bơm phun thuốc nước dùng sức người. Yêu cầu kỹ thuật chung và phương pháp thử Hand Sprayers. General technical requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13991:2024Truy xuất nguồn gốc – Hướng dẫn truy xuất nguồn gốc thủy sản Traceability – Guidelines for seafood traceability |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12709-2-9:2020Quy trình giám định côn trùng và nhện hại thực vật - - Phần 2-9: Yêu cầu cụ thể đối với bọ trĩ hại đậu Caliothrips fasciatus (Pergande) Procedure for identification of insect and mite pests - Part 2-9: Particular requirements for Bean thrips Caliothrips fasciatus (pergande) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11073:2015Chất lượng đất. Xác định dioxin và furan và biphenyl polyclo hóa giống dioxin bằng sắc ký khí detector chọn lọc khối lượng độ phân giải cao (GC/HRMS). 43 Soil quality -- Determination of dioxins and furans and dioxin-like polychlorinated biphenyls by gas chromatography with high-resolution mass selective detection (GC/HRMS) |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11069-2:2015Chất lượng đất. Xác định nitrat, nitrit và amoni trong đất ẩm hiện trường bằng cách chiết với dung dịch kali clorua. Phần 2: Phương pháp tự động với phân tích dòng chảy phân đoạn. 17 Soil quality -- Determination of nitrate, nitrite and ammonium in field-moist soils by extraction with potassium chloride solution -- Part 2: Automated method with segmented flow analysis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11022-6:2015Chuẩn bị nền thép trước khi phủ sơn và sản phẩm liên quan. Phương pháp thử vật liệu mài phi kim dùng để phun làm sạch bề mặt. Phần 6: Xác định các tạp chất tan trong nước bằng phép đo độ dẫn nhiệt. 8 Preparation of steel substrates before application of paints and related products -- Test methods for non-metallic blast-cleaning abrasives -- Part 7: Determination of water-soluble chlorides |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12975:2020Mỹ phẩm – Bao gói và ghi nhãn Cosmetics – Packaging and labelling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10370-2:2014Sơn và vecni - Xác định hàm lượng hợp chất hữu cơ bay hơi - Phần 2: Phương pháp sắc ký khí Paints and varnishes. Determination of volatile organic compound (VOC) content. Part 2: Gas-chromatographic method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1730:1985Động cơ điezen và động cơ ga. Bulông thanh truyền. Yêu cầu kỹ thuật Diesel and gas engines. Connecting rod bolts. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 922,000 đ | ||||