-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8940:2011Chất lượng đất. Xác định phospho tổng số. Phương pháp so màu. Soil quality. Determination of total phosphorus. Colorimetry method. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3072:1979Mũi doa côn moóc ngắn. Kết cấu và kích thước Short Morse taper reamers. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8720:2012Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định các đặc trưng co ngót của đất trong phòng thí nghiệm Soils for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determination of shrinkage characteristics of soil |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1727:1985Động cơ điezen và động cơ ga. Trục cam. Yêu cầu kỹ thuật Diesel and gas engines. Cam shafts. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||