• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3685:1981

Cáp, dây dẫn và dây dẫn mềm. Thuật ngữ và định nghĩa

Cable, wires and cords. Terms and definitions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 1483:1974

Ổ lăn. Mép vát kích thước.

Rolling bearings Assembly chamfer Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 316:1985

Máy phát điện đồng bộ có công suất từ 110 đến 1000 kW. Dãy công suất, dãy tốc độ quay và điện áp danh định

Three-phase synchronous generators of powers from 110 to 1000 kW. Series of rated powers, voltages and speeds of rotation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5259:2019

Chuối xanh - Điều kiện làm chín

Green bananas – Ripening conditions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 1703:1985

Động cơ ô tô - Pít tông - Yêu cầu kỹ thuật

Automobile engines - piston - Technical requirements 

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ