-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2787:1978Calip hàm tấm cho kích thước trên 180 đến 260mm. Kết cấu và kích thước Sheet external gauges for dimensions over 180 to 260mm. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4454:1987Quy phạm xây dựng các điểm dân cư ở xã, hợp tác xã. Tiêu chuẩn thiết kế Planning populated areas in communes and cooperatives. Design standard |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5122:1990Máy và thiết bị công nghệ. Cấp chính xác cân bằng. Quy định chung Machines and technological equipment. Balancing accuracy. General requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6259-5:2003/SĐ 2:2005Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 5: Phòng, phát hiện và chữa cháy Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 5: Fire protection, detection and extinction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6073:2005Sản phẩm sứ vệ sinh. Yêu cầu kỹ thuật Sanitary ceramic wares. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6259-2A:2003/SĐ 2:2005Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 2A: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị tàu dài từ 90 mét trở lên Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 2A: Hull constructions and equipment of ships of 90 metres and over in length |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1651:1985Thép cốt bê tông cán nóng Hot-rolled steel for reinforcement of concrete |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 826,000 đ | ||||