-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1455:1974Chè xanh - Yêu cầu kỹ thuật Green Tea - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7818-1:2007Công nghệ thông tin - Kỹ thuật mật mã dịch vụ tem thời gian - Phần 1: Khung tổng quát Information technology - Cryptographic technique - Time-stamping services. Part 1: Framework |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1459:1974Mì chính-Natri glutamat 80%. Yêu cầu kỹ thuật 80%monosodium glutamate. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5480:1991Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với lưu hóa trong không khí nóng Textiles. Tests for colour fastness. Colour fastness to vulcanization: Hot air |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1651:1985Thép cốt bê tông cán nóng Hot-rolled steel for reinforcement of concrete |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 364,000 đ | ||||