-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8727:2012Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định tổng hàm lượng và hàm lượng các ion thành phần muối hòa tan của đất trong phòng thí nghiệm Soils for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determination of total content and content of composition ion of dissolvable salts in soils |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10975-3:2015Giấy và các tông. Xác định độ nhám/ độ nhẵn (phương pháp không khí thoát qua). Phần 3: Phương pháp sheffield. 16 Paper and board -- Determination of roughness/smoothness (air leak methods) -- Part 3: Sheffield method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8621:2010Than. Phân tích các nguyên tố chính Coal. Ultimate analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 106:1963Đai ốc thô vuông. Kích thước Square rough nuts. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1587:1985Bộ truyền xích. Xích trục và xích kéo có độ bền thường Loed and hauling chains with normal strength |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||