• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12001:2018

Chất dẻo có khả năng phân hủy - Polyetylen và polypropylene - Xác định điểm phân hủy cuối cùng sử dụng phép thử kéo

Standard Practice for Determining Degradation End Point in Degradable Polyethylene and Polypropylene Using a Tensile Test

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 6911:2005

Kíp nổ điện an toàn dùng trong hầm lò có khí mêtan. Phương pháp thử khả năng nổ an toàn

Permissible electrical detonator for use in underground mine in present of methane gas. Safety testing method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6805:2001

Quặng nhôm. Phương pháp thực nghiệm kiểm tra độ lệch lấy mẫu, Quặng nhôm

Aluminium ores. Experimental methods for checking the bias of sampling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1507:1985

Ổ lăn. ổ kim có vòng ngoài dập

Rolling bearings. Needle roller bearings with outer rings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2273:1999

Than Mạo khê. Yêu cầu kỹ thuật

Coal of Mao Khe. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 1496:1985

Ổ lăn. ổ bi đỡ chặn một dãy

Rolling bearings. Single-row thrust ball bearings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 1711:1985

Động cơ ô tô. ống lót hợp kim trắng của trục cam. Yêu cầu kỹ thuật

Automobile engines. White alloy liners of cam shafts. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 10783-2:2015

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Xác định virus viêm gan a và norovirus trong thực phẩm sử dụng phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược thời gian thực. Phần 2: Phương pháp phát hiện định tính. 38

Microbiology of food and animal feed - Horizontal method for determination of hepatitis A virus and norovirus in food using real-time RT-PCR - Part 2: Method for qualitative detection

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 1516:1985

Ổ lăn. ổ đũa cầu chặn đỡ một dãy

Rolling bearings. Single-row thrust radial spherical roller bearings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 10785:2015

Vi sinh vật. Xác định khả năng hòa tan kali. 12

Microorganisms. Determination of potassium solubilization capability

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 1573:1985

Nắp ổ lăn. Nắp cao có rãnh mở, đường kính từ 110 đến 400 mm. Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks. High end caps with fat grooves for diameters from 110 till 400 mm. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ