• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12395:2018

Mật ong – Xác định độ dẫn điện

Honey – Determination of electrical conductivity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2215:1977

Bình sứ cách điện dùng cho đường dây trần thông tin

Porcelain insulators for overhead communication lines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 1780:1976

Len mịn. Yêu cầu kỹ thuật

Wool. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11734:2016

Thuốc bảo vệ thực vật – Xác định hàm lượng hoạt chất lufenuron.

Pesticides – Determination of lufenuron content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11953-11:2018

Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phương pháp thử và thiết bị thử – Phần 11: Xác định trường nhìn

Respiratory protective devices – Methods of test and test equipment – Part 11: Determination of field of vision

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 12458:2018

Truy xuất nguồn gốc các sản phẩm nhuyễn thể – Quy định về thông tin cần ghi lại trong chuỗi phân phối nhuyễn thể đánh bắt

Traceability of molluscan products – Specifications on the information to be recorded in captured molluscan distribution chains

188,000 đ 188,000 đ Xóa
7

TCVN 4637:1988

Vật liệu giả da - Phương pháp xác định độ bền uốn gấp

Artificial leather - Determination of stability of repeated flexing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7761-2:2017

Cần trục – Thiết bị giới hạn và thiết bị chỉ báo – Phần 2: Cần trục tự hành.

Cranes - Limiting and indicating devices - Part 2: Mobile cranes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 8094-7:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 7: Mỏ hàn. 35

Arc welding equipment - Part 7: Torches

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 174:2011

Than đá và cốc. Xác định hàm lượng chất bốc.

Hard coal and coke. Determination of volatile matter

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 1573:1985

Nắp ổ lăn. Nắp cao có rãnh mở, đường kính từ 110 đến 400 mm. Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks. High end caps with fat grooves for diameters from 110 till 400 mm. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,038,000 đ