-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1514:1985Ổ lăn. ổ đũa côn chặn Rolling bearings. Thrust tapered roller bearings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7508:2005Kiểm tra không phá huỷ mối hàn. Kiểm tra mối hàn bằng chụp tia bức xạ. Mức chấp nhận Non-destructive examination of welds. Radiographic examination of welded joints. Acceptance levels |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10780-3:2016Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phương pháp phát hiện, định lượng và xác định typ huyết thanh của Salmonella – Phần 3: Hướng dẫn xác định typ huyết thanh của Salmonella spp. Microbiology of the food chain – Horizontal method for the detection, enumeration and serotyping of Salmonella – Part 3: Guidelines for serotyping of Salmonella spp |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1566:1985Nắp ổ lăn - Nắp cao có vòng bít, đường kính từ 47 đến 100 mm. Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks - Medium end caps with cup seal for diameters from 47 till 400 mm - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 330,000 đ | ||||