-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1590:1985Bộ truyền xích. Xích con lăn và xích bạc lót Chain transmission. Roller and bush chains |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4315:1986Xỉ hạt lò cao dùng để sản xuất xi măng Granulated blast- furnace slags for cement production |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7141:2002Thịt và sản phẩm thịt. Xác định phospho tổng số. Phương pháp quang phổ Meat and meat products. Determination of total phosphorus content. Spectrometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4251:1986Trại lợn giống. Yêu cầu chung về quản lý kỹ thuật Swine breeding farms. General requirements for technical management |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1516:1985Ổ lăn. ổ đũa cầu chặn đỡ một dãy Rolling bearings. Single-row thrust radial spherical roller bearings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||