-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 3755:1983Khí thiên nhiên. Phương pháp lấy mẫu thử Natural gases. Sampling methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 1514:1985Ổ lăn. ổ đũa côn chặn Rolling bearings. Thrust tapered roller bearings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 2151:1977Bơm và động cơ thuỷ lực thể tích. Yêu cầu kỹ thuật chung Positive displacement hydraulic pumps and motors. General specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 1512:1985Ổ lăn. ổ đũa côn một dãy có góc côn lớn Rolling bearings. Single-row tapered roller bearings with large conical angles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 250,000 đ |