-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4942:1989Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm tra độ đảo mặt mút của mẫu sản phẩm Machine tools. Determination of axial runout of specimen of products. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7740-2:2007Thử lâm sàng trang thiết bị y tế đối với con người. Phần 2: Kế hoạch thử lâm sàng Clinical investigation of medical devices for human subjects. Part 2: Clinical investigation plans |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5001:1989Hành tây. Hướng dẫn bảo quản lạnh Onions. Guide to storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1505:1985Ổ lăn. Đũa kim Rolling bearings. Needle roller bearings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||