-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4844:1989Dưa chuột tươi Fresh cucumbers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11152:2015Nhiên liệu khoáng rắn. Than đá. Xác định hàm lượng ẩm trong mẫu thử phân tích chung bằng cách làm khô trong nitơ. 9 Solid mineral fuels -- Hard coal -- Determination of moisture in the general analysis test sample by drying in nitrogen |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4136:1985Phụ tùng đường ống. Van một chiều kiểu một đĩa quay bằng thép có Pqư = 10MPa Pipeline fittings. Steel swing check valves with single disk for pressure Pa = 10MPa |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5699-2-49:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-49: Yêu cầu cụ thể đối với tủ giữ nóng bằng điện dùng trong dịch vụ thương mại Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-49: Particular requirements for commercial electric appliances for keeping food and crockery warm |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1454:1974Chè đen - Yêu cầu kỹ thuật Blacktea - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1047:2004Thuỷ tinh. Độ bền ăn mòn đối với hỗn hợp dung dịch kiềm sôi. Phương pháp thử và phân cấp Glass. Resistance to attack y a boiling aqueous solution of mixed alkali. Method of test and classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9566:2013Composite. Prepreg. Xác định lượng nhựa trào. Composites. Prepregs. Determination of resin flow |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9971:2013Chất béo sữa dạng khan. Xác định thành phần Sterol bằng sắc ký khí lỏng (phương pháp thông dụng) Anhydrous milk fat. Determination of sterol composition by gas liquid chromatography (Routine method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3946:1984Điện trở và tụ điện thông dụng có trị số không đổi. Phương pháp thử nghiệm và đánh giá độ tin cậy trong điều kiện nóng ẩm Condensers and resistors. Test methods and evaluation of realibility in high temperatures and humidity conditions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||