-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10363:2014Chai chứa khí - Chai chứa khí bằng thép không hàn - Kiểm tra và thử định kỳ Gas cylinders - Seamless steel gas cylinders - Periodic inspection and testing |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6699-1:2000Anten thu tín hiệu phát thanh và truyền hình quảng bá trong dải tần từ 30 MHz đến 1 GHz. Phần 1: Đặc tính điện và cơ Aerials for the reception of sound and television broadcasting in the frequency range 30 MHz to 1 GHz. Part 1: Electrical and mechanical characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5276:1990Thủy sản. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu Aquatic products. Sampling and preparation of samples |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13253-1:2020Thử nghiệm đốt đối với cấu kiện và bộ phận nhà - Thử nghiệm đốt các hệ thống kỹ thuật - Phần 1: Hệ chèn bịt lỗ thông Fire tests for building elements and components - Fire testing of service installations - Part 1: Penetration seals |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5279:1990An toàn cháy nổ. Bụi cháy. Yêu cầu chung Fire and explosion safety. Combustible dusts. General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4849:1989Đỗ tương. Yêu cầu kỹ thuật Soya-bean. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12275-2:2018Da – Xác định hàm lượng crom(VI) – Phần 2: Phương pháp sắc ký Leather – Chemical determination of chromium(VI) content in leather – Part 2: Chromatographic method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3945:1984Linh kiện bán dẫn. Phương pháp thử nghiệm và đánh giá độ tin cậy trong điều kiện nóng ẩm Semiconductor devices. Test methods and evaluation of reliability under high temperatures and humidity conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 818,000 đ | ||||