-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5054:1990Kim loại. Phương pháp thử chồn Metals. Upsetting test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1555:1974Động cơ đốt trong. Chiều quay và đánh số xilanh Internal combustion engines. Rotary directions and methods for numbering cylinders |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14277:2024Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng clorua, natri và kali tan trong nước Solid biofuels – Determination of the water soluble chloride, sodium and potassium content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3940:1984Kim loại - Phương pháp thử kéo ở nhiệt độ cao Metals - Method of tension test at hight temperature |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||