-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10362:2014Chai chứa khí - Chai chứa khí bằng hợp kim nhôm không hàn, nạp lại được - Thiết kế, cấu tạo và thử nghiệm Gas cylinders - Refillable seamless aluminium alloy gas cylinders - Design, construction and testing |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7835-Z03:2016Vật liệu dệt – Phương pháp xác định độ bền màu – Phần Z03: Độ tương thích lẫn nhau của thuốc nhuộm bazơ đối với xơ acrylic. Textiles – Tests for colour fastness – Part Z03: Intercompatibility of basic dyes for acrylic fibres |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4866:1989Cao su lưu hóa. Xác định khối lượng riêng Vulcanized rubber. Determination of density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7835-X05:2016Vật liệu dệt – Phương pháp xác định độ bền màu – Phần X05: Độ bền màu với dung môi hữu cơ Textiles – Tests for colour fastness – Part X05: Colour fastness to organic solvents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO 50015:2016Hệ thống quản lý năng lượng – Đo và kiểm tra xác nhận hiệu quả năng lượng của tổ chức – Nguyên tắc chung và hướng dẫn Energy management systems − Measurement and verification of energy performance of organizations − General principles and guidance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7043:2002Rượu trắng - Quy định kỹ thuật Distilled alcoholic beverages - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4868:1989Cao su lưu hóa. Hướng dẫn xếp kho Vulcanized rubber. Guide to storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3877:1983Điện trở và tụ điện. Ký hiệu trị số điện trở, điện dung danh định và sai số cho phép Resistors and capacitors. Designation of rated resistance and capacitance value and their permissible deviations |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 740,000 đ | ||||