• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7136:2002

Thịt và sản phẩm thịt. Phát hiện và định lượng Enterobacteriaceae không qua quá trình phục hồi. Kỹ thuật MPN và kỹ thuật đếm khuẩn lạc

Meat and meat products. Detection and enumeration of Enterobacteriaceae without resuscitation. MPN technique and colony-count technique

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 11195:2017

Bitum - Phương pháp xác định độ ổn định lưu trữ

Bitumen - Method for determining storage stability

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6749-18:2020

Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 18: Quy định kỹ thuật từng phần – Tụ điện lắp bề mặt chất điện phân nhôm không đổi có chất điện phân rắn (MnO2) và không rắn

Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 18: Sectional specification – Fixed aluminium electrolytic surface mount capacitors with solid (MnO2) and non-solid electrolyte

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 10969:2015

Hệ thống đường ống bằng chất dẻo. Ống nhựa nhiệt rắn gia cường sợi thủy tinh (GPR). Phương pháp thử để kiểm chứng độ bền với lệch dạng vòng ban đầu. 11

Plastics piping systems -- Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) pipes -- Test method to prove the resistance to initial ring deflection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8400-49:2020

Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 49: Bênh viên mũi khí quản truyền nhiễm ở bò

Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 49: Infectious bovine rhinotracheities

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 4433:1987

Tụ điện. Yêu cầu chung khi đo các thông số điện

Capacitors. Mesurement methods for electrical parameters. General requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8685-37:2020

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 37: Vắc xin nhược độc phòng bệnh Marek ở gà

Vaccine testing procedure - Part 37: Marek disease vaccine, live

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 192:1966

Kích thước ưu tiên

Preferred dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 14317:2025

Logistics – Dịch vụ bảo quản tự phục vụ – Quy định kỹ thuật

Logistics – Self storage services – Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 7049:2002

Thịt chế biến có xử lý nhiệt - Quy định kỹ thuật

Heat treated processed meat - Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 5993:1995

Chất lượng nước. Lấy mẫu. Hướng dẫn bảo quản và xử lý mẫu

Water quality. Sampling. Guidance on the preservation and handling of samples

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 10795:2015

Hoa hublông. Xác định hàm lượng tinh dầu. Phương pháp chưng cất hơi nước. 9

Hops. Determination of essential oil content. Steam distillation method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 5992:1995

Chất lượng nước. Lấy mẫu. Hướng dẫn kỹ thuật lấy mẫu

Water quality. Sampling. Guidance on sampling techniques

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 1510:1985

Ổ lăn. ổ đũa côn hai dãy

Rolling bearings. Double-row tapered roller bearings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 6749-8-1:2017

Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 8-1: Quy định kỹ thuật cụ thể còn để trống: Tụ điện không đổi chất điện môi gốm, Cấp 1 – Mức đánh giá EZ

Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 8-1: Blank detail specification: Fixed capacitors of ceramic dielectric, Class 1 – Assessment level EZ

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 11603:2016

Thịt và sản phẩm thịt – Xác định dư lượng nicarbazin – Phương pháp sắc ký lỏng-phổ khối lượng hai lần

Meat and meat products – Determination of nicarbazin residues – Liquid chromatography with tandem mass spectrometric (LC– MS/MS) method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 5667:1992

Thịt và sản phẩm thịt. Phương pháp xác định tổng số vi khuẩn hiếu khí

Meat and meat products. Enumeration of total aerobic bacteria

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 7568-9:2015

Hệ thống báo cháy. Phần 9: Đám cháy thử nghiệm cho các đầu báo cháy. 59

Fire detection and alarm systems - Part 9: Test fires for fire detectors

236,000 đ 236,000 đ Xóa
19

TCVN 11667:2016

Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp) – Phương pháp xác định độ bền sốc nhiệt của gốm xốp

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) – Test method for thermal– shock resistance of porous ceramics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 12195-2-16:2021

Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-16: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Mycena citricolor (Berk & Curtis) Sacc.

Procedure for identification of plant disease caused by fungi - Part 2-16: Particular requirements for Mycena citricolor (Berk & Curtis) Sacc.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
21

TCVN 13562-2:2022

Lợn giống bản địa – Phần 2: Lợn Mường Khương

Indigenous breeding pigs – Part 2: Muong Khuong pig

0 đ 0 đ Xóa
22

TCVN 1034:1986

Mũi tâm và mũi tâm khuyết. Kết cấu và kích thước

Lathe centres and half-centres. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
23

TCVN 3877:1983

Điện trở và tụ điện. Ký hiệu trị số điện trở, điện dung danh định và sai số cho phép

Resistors and capacitors. Designation of rated resistance and capacitance value and their permissible deviations

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,136,000 đ