• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10788:2015

Malt. Xác định độ ẩm. Phương pháp khối lượng. 9

Malt. Determination of moisture content. Gravimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10355:2014

Thép lá các bon mạ kẽm nhúng nóng liên tục - Chất lượng thương mại và chất lượng kéo

Continuous hot-dip zinc-coated carbon steel sheet of commercial and drawing qualities

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6827:2001

Chất lượng nước. Đánh giá sự phân huỷ sinh học hiếu khí hoàn toàn các hợp chất hữu cơ trong môi trường nước bằng cách xác định nhu cầu oxi trong máy đo hô hấp kín

Water quality. Evaluation of ultimate aerobic biodegradability of organic compounds in aqueous medium by determination of oxygen demand in a closed respirometer

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 3867:1983

Ferotitan. Phương pháp xác định hàm lượng đồng

Ferrotitanium - Method for the determination of copper content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3944:1984

Thép sáu cạnh cán nóng. Thông số và kích thước

Hot-rolled hexagonal steels. Dimensions and parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3863:1983

Ferotitan. Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh

Ferrotitanium - Method for the determination of sulphur content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ