-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4526:1986Đại lượng vật lý và đơn vị đo của đại lượng vật lý. Đại lượng và đơn vị không gian, thời gian và các hiện tượng tuần hoàn Physical quantities and units. Quantities and units of space, time and periodic phenomena |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8241-4-3:2009Tương thích điện từ (EMC). Phần 4-3: Phương pháp đo và thử. Miễn nhiễm đối với nhiễu phát xạ tần số vô tuyến. ElectroMagnetic Compatibility (EMC). Part 4-3: Testing and measurement techniques. Immunity to radiate, radio-frequency, electromagnetic fields |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3857:1983Ferocrom. Phương pháp xác định hàm lượng silic Ferrochrome - Methods for the determination of silicon content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 324,000 đ | ||||