• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1062:1971

Tủ đựng quần áo và tài liệu. Kích thước cơ bản

Wardrobes. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4482:1988

Kính hiển vi công cụ. Quy trình kiểm định

Instrumental microscopes. Methods and means of verification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 3298:1980

Thuốc sinh vật thú y. Vacxin dịch tả vịt dạng đông khô

Veterinary biological preparations. Dried and freezed vaccine against duck plague

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10736-26:2017

Không khí trong nhà - Phần 26: Cách thức lấy mẫu cacbon dioxit (CO2)

Indoor air - Part 26: Sampling strategy for carbon dioxide (CO2)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 5377:1991

Kho bảo quản sản phẩm động vật. Phương pháp làm vệ sinh và tiêu độc

Storages of animal products. Cleaning and disinfection methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3856:1983

Ferocrom. Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh

Ferrochrome. Determination of sulphur content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ