-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2793:1978Calip hàm tấm gắn hợp kim cứng cho kích thước từ 3 đến 10mm. Kết cấu và kích thước Sheet external gauges with plates of cemented carbide from 3 to 10mm nominal diameter. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4872:1989Bao bì vận chuyển và bao gói. Phương pháp thử va đập khi lật nghiêng Packaging and transport packages. Overturn tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10544:2014Ô ngăn hình mạng trong xây dựng hạ tầng công trình - Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu Neoweb cellular confinement in infrastructure constructions - Requirement of design, construction and acceptance |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7563-3:2008Hệ thống xử lý thông tin. Từ vựng. Phần 3: Công nghệ thiết bị Information processing systems. Vocabulary. Part 3: Equipment technology |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10545:2014Sửa chữa mặt đường bằng vật liệu bê tông nhựa siêu mịn. Thi công và nghiệm thu Microasphalt materials. Constructions and acceptance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4159:1985Rơle dòng điện nhiệt. Yêu cầu kỹ thuật Thermal relays. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3825:1983Tài liệu thiết kế. Điều kiện kỹ thuật. Quy tắc lập và trình bày System for design documentation. Technical requirements for layout and designing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3713:1982Thuốc trừ dịch hại. Metyla parathion 50% dạng nhũ dầu Pesticides. Methyl parathion 50% emulsifiable concentrates |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3826:1983Tài liệu thiết kế - Yêu cầu cơ bản đối với các bản vẽ System for design documentation - Basic requirements for drawings |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7703-2:2007Ống gang dẻo. Lớp phủ ngoài bằng kẽm. Phần 2: Sơn giàu kẽm có lớp phủ hoàn thiện Ductile iron pipes. External zinc coating. Part 2: Zinc rich paint with finishing layer |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 3823:1983Tài liệu thiết kế. Các tài liệu bằng chữ system for design documentation. Textual documentation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,024,000 đ | ||||