-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3826:1983Tài liệu thiết kế - Yêu cầu cơ bản đối với các bản vẽ System for design documentation - Basic requirements for drawings |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3714:1982Thuốc trừ dịch hại. DDVP 50% dạng nhũ dầu Pesticides. DDVP 50% emulsifiable concentrate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3823:1983Tài liệu thiết kế. Các tài liệu bằng chữ system for design documentation. Textual documentation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3175:1979Sản phẩm dầu sáng. Phương pháp xác định lưu huỳnh nguyên tố Light petroleum products - Method for the determination of elemental sulphur content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3855:1983Ferocrom. Phương pháp xác định hàm lượng cacbon Ferrochrome. Determination of carbon content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3797:1983Natri hydroxit kỹ thuật. Phương pháp so màu xác định hàm lượng sắt Sodium hydroxide technical - Photometric method of test for iron content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3717:1982Vịt để làm giống Breed ducks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3237:1979Khoai tây giống. Phương pháp thử Breed potato. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3822:1983Tài liệu thiết kế. Yêu cầu chung đối với tài liệu bằng chữ System for design documentation. General requirements for textual documents |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||