-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6686-3:2000Sữa. Định lượng tế bào xôma. Phần 3: Phương pháp huỳnh quang điện tử Milk. Enumeration of somatic cells. Part 3: Fluoro-opto-electronic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5739:1993Thiết bị chữa cháy - Đầu nối Fire fighting equipment - Coupling heads |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4515:1988Nhà ăn công cộng - Tiêu chuẩn thiết kế Public dinning halls - Design standard |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3821:1983Tài liệu thiết kế. Khung tên System for design documentation. Basic inscriptions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||