-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3970:1984Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu thử nghiệm công nghệ. Phiếu ghi kết quả thử nghiệm Technological documentation. Rules of making documents on technological tests.Cards of registration of testing results |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3804:1983Natri hyđroxit kỹ thuật. Phương pháp so màu xác định hàm lượng thủy ngân Sodium hydroxide technical. Determination of mercury content. Colorimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5323:1991Quy phạm phân cấp và đóng tàu nội địa. Những yêu cầu đối với tàu chạy luồng hỗn hợp Code of practice for grading river ships |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3829:1983Thảm len dày dệt tay. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Hand knitted woollen carpets. Packing, marking, transportation and storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3820:1983Tài liệu thiết kế. Các giai đoạn lập System for design documentation. Stages of design |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3825:1983Tài liệu thiết kế. Điều kiện kỹ thuật. Quy tắc lập và trình bày System for design documentation. Technical requirements for layout and designing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3819:1983Tài liệu thiết kế. Dạng và tính trọn bộ của tài liệu thiết kế System for design documentation. Types and sets of design documents |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||