-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4455:1987Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Quy tắc ghi kích thước, chữ tiêu đề, các yêu cầu kỹ thuật và biểu bảng trên bản vẽ System of building design documents. Placing of dimensions, insoriptions, technical data and tables on the drawings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5435:1991Máy biến áp điện lực. Phương pháp đo thông số điện môi của cách điện Power transformers. Methods for measuring dielectric parameters of insolution |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 178:1965Vật liệu chịu lửa - Phương pháp xác định khối lượng thể tích, độ hút nước, độ xốp biểu kiến và độ xốp thực Refractories - Methods of determination of bulk density, water absorption, apparent porosity and true porosity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3813:1983Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu gia công cơ khí Technological documentation. Rules of making documents on mechanical operations |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||