-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4944:1989Dẫn động thủy lực. Phương pháp thử chung Hydraulic drives. General test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3978:1984Trường học phổ thông. Tiêu chuẩn thiết kế General school. Design Standard |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2411:1978Nối ống dùng cho thuỷ lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối không chuyển bậc ba ngả 135o. Kết cấu và kích thước Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Tees for presssure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6147:1996Ống và phụ tùng bằng polyvinyl clorua cứng (PVC-U). Nhiệt độ hoá mềm Vicat. Phương pháp thử và yêu cầu kỹ thuật Unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pipes and fittings. Vicat softening temperature. Test method and specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3979:1984Quặng chứa các nguyên tố phóng xạ và đất hiếm. Phương pháp xác định hàm lượng các đất hiếm oxit Ores of rare-earth and radio - active elements - Method for the determination of oxide of rare-earth elements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3812:1983Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu hàn Technological documentation. Rules of making documents on welding |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5193:1990Truyền động thủy lực thể tích. Bơm thể tích. Quy tắc nghiệm thu và phương pháp thử Fluid power drive -Positive displacement pumps - Acceptance rules and methods testing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3751:1983Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định hàm lượng parafin kết tinh Petroleum and petroleum products. Determination of crystallized paraffine content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||