-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3748:1983Máy gia công kim loại - Yêu cầu chung về an toàn Metal-working machines - General safety requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3763:1983Máy ép dập tấm. Kích thước lỗ lắp chốt đẩy và bộ đẩy phôi Punch presses. Dimensions of gaps for knockout pins and billet knockouts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1457:1983Chè đen, chè xanh. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Black and green tea. Packaging, marking, transportation and storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3759:1983Máy ép dập tấm. Vị trí rãnh chữ T, lỗ để kẹp khuôn và lỗ lắp chốt đẩy và bộ đẩy phôi Punch presses. T-slot location, gaps for clamping moulds, gaps for fitting knockout pins and billet knockouts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3960:1984Dao phay ngón trụ gắn hợp kim cứng để gia công rãnh then - Kích thước cơ bản End cilindrical key way mills with carbide tipped blades - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3749:1983Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định hàm lượng muối clorua bằng chuẩn độ điện thế Petroleum and petroleum products. Determination of chloride salts content by potentiometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||