-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2997:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 60o E-U. Kích thước cơ bản Steel pipes and fittings for water piping. Steel 60o elbows E-U. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3823:1983Tài liệu thiết kế. Các tài liệu bằng chữ system for design documentation. Textual documentation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3749:1983Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định hàm lượng muối clorua bằng chuẩn độ điện thế Petroleum and petroleum products. Determination of chloride salts content by potentiometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||