-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7020:2002Máy kéo và máy dùng trong nông lâm nghiệp, thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ. Ký hiệu và hình vẽ mô tả nguy hiểm. Nguyên tắc chung Tractors, machinery for agriculture and forestry, powered lawn and garden equipment. Safety signs and hazard pictorials. General principles |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3745:1983Tài liệu thiết kế. Quy tắc lập bản vẽ ống, đường ống và hệ thống đường ống System for design documentation. Rules of making drawings of pipes, pipelines and pipe line systems |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 286,000 đ | ||||