• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11595:2016

Phụ gia thực phẩm – Natri sacarin

Food additives – Sodium saccharin

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12475:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Chlorfenapyr bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao.

Pesticides - Determination ofchlorfenapyr content by high performance liquid chromatography

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12187-6:2021

Thiết bị bể bơi - Phần 6: Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử đối với ván quay vòng

Swimming pool equipment - Part 6: Additional specific safety requirements and test methods for turning boards

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11592:2016

Phụ gia thực phẩm – Natri cyclamat

Food additives – Sodium cyclamate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12958:2020

Chất thải rắn - Chiết tách chất thải rắn của quá trình khai khoáng và luyện kim bằng nước

Standard practice for shake extraction of solid mining and metallurgical processing waste with water

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 4616:1987

Quy hoạch mặt bằng tổng thể cụm công nghiệp - Tiêu chuẩn thiết kế

Planning of general plan for industrial zones.Design standard

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 12187-11:2021

Thiết bị bể bơi - Phần 11: Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử đối với sàn bể bơi di động và vách ngăn di động

Swimming pool equipment – Part 11: Additional specific safety requirements and test methods for moveable pool floors and moveable bulkheads

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 12193-2-1:2018

Quy trình kiểm dịch sau nhập khẩu - Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể đối với củ giống và hạt giống cây trồng

Procedure for post-entry quarantine - Part 2-1: Particular requirements for bulbs/tubers/corms/rhizomes and seeds of new imported varieties

0 đ 0 đ Xóa
9

TCVN 2795:1978

Calip hàm tấm gắn hợp kim cứng cho kích thước từ 102 đến 180mm. Kết cấu và kích thước

Sheet external gauges with plates of cemented carbide from 102 to 180mm nominal diameter. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 11875:2017

Muối (natri clorua) - Xác định hàm lượng florua - Phương pháp đo quang sử dụng SPADNS

Sodium chloride - Determination of fluoride content - Using SPADNS photometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 12194-2-2:2018

Quy trình kiểm dịch sau nhập khẩu - Phần 2-2: Yêu cầu cụ thể đối với tuyến trùng Aphelenchoides ritzemabosi (Schwarts) Steiner & Buhrer

Procedure for identification of plant nematode - Part 2-2: Particular requirements for Aphelenchoides ritzemabosi (Schwartz) Steiner & Buhrer

0 đ 0 đ Xóa
12

TCVN 12957:2020

Chất thải rắn - Chiết tách chất thải rắn bằng nước

Practice for shake extraction of solid waste with water

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 10085:2013

Giày dép - Phương pháp thử đế trong - Độ bền giữ đinh đóng gót

Footwear - Test methods for insoles - Heel pin holding strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 9589:2013

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng xơ xử lý bằng chất tẩy axit (ADF) và lignin xử lý bằng chất tẩy axit (ADL)

Animal feeding stuffs. Determination of acid detergent fibre (ADF) and acid detergent lignin (ADL) contents

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 10862:2015

Độ không đảm bảo đo đối với các ứng dụng đo lường. Phép đo lặp lại và thực nghiệm lồng. 51

Measurement uncertainty for metrological applications -- Repeated measurements and nested experiments

204,000 đ 204,000 đ Xóa
16

TCVN 12196:2018

Công trình thủy lợi - Thí nghiệm mô hình vật lý sông

Hydraulic structures - Physical model test of rivers

200,000 đ 200,000 đ Xóa
17

TCVN 6238-5:1997

An toàn đồ chơi trẻ em - Bộ đồ chơi hoá học ngoài bộ đồ chơi thực nghiệm

Safety of toys - Chemical toys (sets) other than expermental sets

150,000 đ 150,000 đ Xóa
18

TCVN 14363-2:2025

Bản đồ điều tra đánh giá đất đai – Phần 2: Trình bày và thể hiện nội dung bản đồ thoái hóa đất

Land investigation and assessment map - Part 2: Rules for the structure and drafting of soil degradation map

200,000 đ 200,000 đ Xóa
19

TCVN 1594:1987

Cao su - Xác định lượng mài mòn theo phương pháp acron

Rubber - Determination of abrasion (acron method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 14542:2026

Phôi gỗ và bán thành phẩm có biên dạng định hình sử dụng trong các ứng dụng phi kết cấu – Các yêu cầu

Timber blanks and semi–finished profiles for non-structural uses – Requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
21

TCVN 12721-4:2020

Thiết bị và bề mặt sân chơi – Phần 4: Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử cho cáp treo

Playground equipment and surfacing – Part 4: Additions specific safety requirements and test methods for cableways

100,000 đ 100,000 đ Xóa
22

TCVN 2516:1978

Ổ trượt. ống lót gang cho thân nguyên và thân mặt bích

Plain bearings. Cast iron bushes for pillow housing and flange housings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
23

TCVN 6474:2017

Kho chứa nổi - Phân cấp và giám sát kỹ thuật

Floating storage units - Rules for classification and technical supervision

2,476,000 đ 2,476,000 đ Xóa
24

TCVN 5783:2009

Vật liệu dệt. Sợi. Phương pháp lấy mẫu

Textiles. Yarns. Method for sampling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
25

TCVN 3718:1982

Trường điện từ tần số radio. Yêu cầu chung về an toàn

Electromagnetic fields of radio frequency. General safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 4,780,000 đ