-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7499:2005Bitum. Phương pháp xác định tổn thất khối lượng sau gia nhiệt Bitumen. Test method for determination of loss on heating |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6855-14:2001Đo đặc tính điện của đèn điện tử. Phần 14: Phương pháp đo ống tia catôt dùng trong máy hiện sóng và rada Measurements of the electrical properties of electronic tubes. Part 14: Methods of measurement of radar and oscilloscope cathode-ray tubes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8059-5:2009Vải thủy tinh - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định lực kéo đứt Finished woven glass fabrics – Test methods - Part 5: Determination of tensile breaking force |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13459:2021Phương pháp xác định thể tích thân cây gỗ từ đường kính gốc Methods for determining the tree volume from base diameters |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2869:1979Van tiết lưu khí nén có van một chiều, Pdn = 100 N/cm2 Pneumatic throttle valves with check valves for nominal pressure Pa = 100N/cm2 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5740:2009Phương tiện phòng cháy chữa cháy - Vòi đẩy chữa cháy - Vòi đẩy bằng sợi tổng hợp tráng cao su Fire fighting equipment - Fire fighting hoses - Fire rubberized hoses made of synthetic thrends |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11206-3:2020Kết cấu gỗ – Xác định các giá trị đặc trưng – Phần 3: Gỗ ghép thanh bằng keo Timber structures – Determination of characteristic values – Part 3: Glued laminated timber |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7488:2005Ecgônômi - Phép đo cơ bản cơ thể người dùng cho thiết kế kỹ thuật, Ecgônômi Ergonomics - Basic human body measurements for technological design |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9594:2013Quy phạm thực hành giảm thiểu aflatoxin B1 trong nguyên liệu và thức ăn chăn nuôi bổ sung cho động vật cung cấp sữa Code of Practice for the Reduction of Aflatoxin B1 in Raw Materials and Supplemental Feedingstuffs for Milk-Producing Animals |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7364-1:2004Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phần 1: Định nghĩa và mô tả các vật liệu thành phần Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. part 1: Definitions and description of component parts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 9593:2013Quy phạm thực hành chăn nuôi tốt Code of Practice for Good Animal Feeding |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 318:2009Than và cốc. Tính kết quả phân tích trên những trạng thái khác nhau Coal and coke. Calculation of analyses to different bases |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 5465-21:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 21: Hỗn hợp xơ clo, modacrylic, xơ elastan, xơ axetat, xơ triaxetat và một số xơ khác (Phương pháp sử dụng xyclohexanon) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 21: Mixtures of chlorofibres, certain modacrylics, certain elastanes, acetates, triacetates and certain other fibres (method using cyclohexanone) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 3715:1982Trạm biến áp trọn bộ công suất đến 1000 kVA, điện áp đến 20 kV. Yêu cầu kỹ thuật Enclosed transformer stations of powers up to 1000 kVA for voltages up to 20 kV inclusive. General specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,100,000 đ | ||||