-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5836:1994Tôm thịt luộc chín đông lạnh xuất khẩu Frozen peeled and cooked shrimps for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3701:1990Thủy sản. Phương pháp xác định hàm lượng natri clorua Aquatic products. Determination of sodium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3691:1981Thống kê học. Thuật ngữ và ký hiệu Statistics. Terms and symbols |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 344,000 đ | ||||