• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN ISO 19115-2:2019

Thông tin địa lý - Siêu dữ liệu - Phần 2: Mở rộng đối với dữ liệu ảnh và lưới - Thông tin địa lý - Mã hóa

Geographic information — Metadata — Part 2: Extensions for imagery and gridded data

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 4808:1989

Cà phê nhân. Phương pháp kiểm tra ngoại quan. Xác định tạp chất và khuyết tật

Green coffee. Sensory tests. Determination of foreign matters and defects

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3686:1981

Vật liệu kỹ thuật điện. Thuật ngữ và định nghĩa

Electrical engineering materials. Terms and definitions

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 9622-2-1:2013

Bộ đấu nối dùng cho mạch điện hạ áp trong gia đình và các mục đích tương tự. Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể đối với bộ đấu nối là thực thể riêng rẽ có khối kẹp kiểu bắt ren

Connecting devices for low-voltage circuits for household and similar purposes. Part 2-1: Particular requirements for connecting devices as separate entities with screw-type clamping units

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 11562:2016

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh – Ống thủy tinh borosilicat

Laboratory glassware – Borosilicate glass tubing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3683:1981

Dụng cụ đốt nóng bằng điện dùng trong sinh hoạt. Thuật ngữ và định nghĩa

Domestic electric heating appliances. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ