-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12013:2017Sản phẩm dầu mỏ. Xác định benzen, toluen và tổng các hydrocacbon thơm trong xăng thành phẩm bằng sắc ký khí khối phổ (GC/MS) Standard Test Method for Determination of Benzene, Toluene, and Total Aromatics in Finished Gasolines by Gas Chromatography/Mass Spectrometry |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5835:1994Tôm thịt đông lạnh IQF xuất khẩu Individual quick frozen peeled shrimps for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3676:1981Vật liệu dẫn điện. Thuật ngữ và định nghĩa Conductive materials. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||