-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3788:1983Phụ tùng đường dây - Khái niệm cơ bản - Thuật ngữ và định nghĩa Overhead line hardwares - Basic concepts - Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4826:1989Than. Tuyển than. Thuật ngữ và định nghĩa Coal. Preparation. Terms and definitions |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3654:1981Tài liệu công nghệ. Quy định chung Technological documentation. General principles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3655:1981Tài liệu công nghệ. Các giai đoạn xây dựng và các loại tài liệu công nghệ Technological documentation. Stages of designing and types of documents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 422,000 đ | ||||